hục hặc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cãi cọ, xích mích vì những chuyện nhỏ nhặt, thường do ghen tị, tranh chấp quyền lợi không đáng kể: "hục hặc" diễn tả việc xảy ra mâu thuẫn, cãi vã lặt vặt, dai dẳng và thường có tính chất tiêu cực, không nghiêm trọng lắm nhưng hay tái diễn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai chị em cứ hục hặc nhau suốt ngày vì chuyện chia đồ chơi.
- Mấy người hàng xóm thỉnh thoảng lại hục hặc về chuyện lối đi chung.
- Anh ta hay hục hặc với đồng nghiệp chỉ vì những khác biệt rất nhỏ trong cách làm việc.
Các cách sử dụng nâng cao
"hục hặc nhau": thường đi kèm với từ "nhau", chỉ sự cãi cọ, xích mích qua lại giữa hai hoặc nhiều bên.
- Hai bên đối tác thỉnh thoảng vẫn hục hặc nhau về các điều khoản hợp đồng phụ.
"hay hục hặc": dùng để miêu tả tính cách hay gây chuyện, hay cãi cọ vặt.
- Cậu bé đó tính tình khó chịu, hay hục hặc với bạn cùng lớp.
Biến thể và từ gần giống
- Cãi cọ (động từ): tranh luận, lớn tiếng vì bất đồng. (Nghĩa rộng hơn, có thể nghiêm trọng hơn "hục hặc").
- Xích mích (danh từ/động từ): mâu thuẫn, bất hòa nhỏ. (Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Gây gổ (động từ): chủ động gây ra cuộc cãi vã, xung đột. (Mang tính chủ động và có thể nghiêm trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cãi vặt: cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.
- Chành chọe: cãi cọ, giành giật lặt vặt (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Cà khịa: gây sự, chọc tức dẫn đến cãi cọ (khẩu ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với "nhau" như đã nêu ở phần trên)
Thành ngữ liên quan
(Từ "hục hặc" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một động từ độc lập.)
- đg. Cãi cọ vặt vì những chuyện ghen tị, tranh chấp: Hục hặc nhau về quyền lợi.